Cấp: HSK 5Từ ghép
反应
Phồn thể: [反應]Nghĩa tiếng Việtphản ứng; đáp lại; phản hồi
Âm Hán Việtphản ứng
- 2 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phản ứng
- 2 đáp lại
- 3 phản hồi
- 4 trả lời
- 5 phản ứng hóa học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 是啊,生态环境一旦失去平衡,往往会导致连锁反应。好在近年来当地政府大力退耕还湿,建立了自然保护区。Đúng thế, môi trường sinh thái một khi mất cân bằng thường sẽ dẫn đến phản ứng dây chuyền. May mà những năm gần đây chính quyền địa phương ra sức hoàn trả đất ngập nước, thành lập khu bảo tồn thiên nhiên.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反应堆[反應堆]lò phản ứng
- 反应锅[反應鍋](kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng
- 反应炉[反應爐](hạt nhân, v.v.) lò phản ứng
- 反应式[反應式]phương trình phản ứng hóa học
- 反应时[反應時]thời gian phản hồi
- 核反应[核反應]phản ứng hạt nhân
- 逆反应[逆反應]phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch
- 变态反应[變態反應]phản ứng dị ứng; dị ứng
- 超敏反应[超敏反應]quá mẫn cảm
- 放热反应[放熱反應]phản ứng tỏa nhiệt
- 反应堆芯[反應堆芯]tâm lò phản ứng
- 反应时间[反應時間](công nghệ) thời gian phản hồi
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创新[創新][sáng tân]Cấp: HSK 5đề xuất ý tưởng mới; mở đường mới; đổi mới
- 创业[創業][sáng nghiệp]Cấp: HSK 5bắt đầu sự nghiệp; khởi nghiệp; tinh thần khởi nghiệp
- 电池[電池][điện trì]Cấp: HSK 5pin, ắc quy
- 电动[電動][điện động]Cấp: HSK 5chạy bằng điện; (Đài Loan) trò chơi điện tử
- 电器[電器][điện khí]Cấp: HSK 5thiết bị điện; dụng cụ điện
- 电商[電商][điện thương]Cấp: HSK 5thương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoại
- 电视台[電視臺][điện thị thai]Cấp: HSK 5đài truyền hình
- 点心[點心][điểm tâm]Cấp: HSK 5món ăn nhẹ; điểm tâm; bánh ngọt; dimsum (trong ẩm thực Quảng Đông)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan