Từ ghép
反应堆
Phồn thể: [反應堆]Nghĩa
- 1 lò phản ứng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 反应堆芯[反應堆芯]tâm lò phản ứng
- 核反应堆[核反應堆]lò phản ứng hạt nhân
- 动力反应堆[動力反應堆]lò phản ứng công suất
- 轻水反应堆[輕水反應堆]lò phản ứng nước nhẹ (LWR)
- 热核反应堆[熱核反應堆]lò phản ứng nhiệt hạch
- 生产反应堆[生產反應堆]lò phản ứng sản xuất
- 研究反应堆[研究反應堆]lò phản ứng nghiên cứu
- 原子反应堆[原子反應堆]lò phản ứng hạt nhân
- 增殖反应堆[增殖反應堆]lò phản ứng nhân giống
- 重水反应堆[重水反應堆]lò phản ứng nước nặng (HWR)
- 气冷式反应堆[氣冷式反應堆]lò phản ứng làm mát bằng khí
- 反应堆燃料元件[反應堆燃料元件]thành phần nhiên liệu