Houzii
← Từ điển
Từ ghép

气冷式反应堆

Phồn thể: [氣冷式反應堆]
qìlěngshìfǎnyìngduī
Nghĩa tiếng Việtlò phản ứng làm mát bằng khí
  • 6 chữ
  • 39 nét