Từ ghép
气冷式反应堆
Phồn thể: [氣冷式反應堆]Nghĩa
- 1 lò phản ứng làm mát bằng khí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.