Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生产反应堆

Phồn thể: [生產反應堆]
shēngchǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnyìngduīSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlò phản ứng sản xuất
  • 5 chữ
  • 33 nét