Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反应锅

Phồn thể: [反應鍋]
fǎnyìngguō
Nghĩa tiếng Việt(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập