Houzii
← Từ điển
Từ ghép

反应式

Phồn thể: [反應式]
fǎnyìngshì
Nghĩa tiếng Việtphương trình phản ứng hóa học
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 phương trình phản ứng hóa học

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập