Từ ghép
逆反应
Phồn thể: [逆反應]Nghĩa
- 1 phản ứng ngược
- 2 phản ứng đối lập
- 3 phản ứng nghịch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.