Houzii
← Từ điển
Từ ghép

变态反应

Phồn thể: [變態反應]
biàntàifǎnyìng
Nghĩa tiếng Việtphản ứng dị ứng; dị ứng
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa