Houzii
← Từ điển
Từ ghép

超敏反应

Phồn thể: [超敏反應]
chāomǐn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnyìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquá mẫn cảm
  • 4 chữ
  • 34 nét