Houzii
← Từ điển
Từ ghép

核连锁反应

Phồn thể: [核連鎖反應]
héliánsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǎnyìngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtphản ứng dây chuyền hạt nhân
  • 5 chữ
  • 40 nét