Từ ghép
财政大臣
Phồn thể: [財政大臣]Nghĩa
- 1 bộ trưởng tài chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 财tiền; tài sản; sự giàu cóTrang chữ →
- 政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 臣quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131Trang chữ →