Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长者

Phồn thể: [長者]
zhǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười lớn tuổi; người già
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa