Houzii
← Từ điển
Từ ghép

可持续

Phồn thể: [可持續]
kěchíxù
Nghĩa tiếng Việtbền vững
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bền vững

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập