Từ ghép
基础教育
Phồn thể: [基礎教育]Nghĩa
- 1 giáo dục tiểu học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 础nền tảng; cơ sởTrang chữ →
- 教tôn giáo; giảng dạy; làmTrang chữ →
- 育sinh con; nuôi dưỡng; giáo dụcTrang chữ →
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan