Chữ Hán
讹
Nghĩalỗi; sai; tống tiền; biến thể của 讹 (é)
Bộ thủ讠
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- lỗi; sai; tống tiền
- biến thể của 讹 (é)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 化
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 化huà[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóa
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 化
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.