Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

讹诈

Phồn thể: [訛詐]
ézhà
Nghĩa tiếng Việttống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt
Âm Hán Việtngoa trá
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa