Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

讹

Phồn thể: [訛]
é
Nghĩa tiếng Việtlỗi; sai; tống tiền
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

讹

Phồn thể: [譌]
é
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 讹 (é)
  • 1 chữ
  • 6 nét