Chữ đơnChữ đa âm
讹
Phồn thể: [訛]Nghĩa
- 1 lỗi
- 2 sai
- 3 tống tiền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 讹诈[訛詐][ngoa trá]Cấp: HSK 7–9tống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt
- 差讹[差訛]lỗi; sai lầm
- 讹传[訛傳]tin đồn vô căn cứ; truyền đạt niềm tin sai lầm cho người khác
- 讹谬[訛謬]lỗi; sai lầm
- 讹人[訛人]tống tiền; đe doạ tống tiền
- 讹误[訛誤]lỗi trong văn bản; hỏng văn bản
- 讹字[訛字]ký tự sai; lỗi in ấn
- 以讹传讹[以訛傳訛]truyền bá sai sự thật; ngày càng bóp méo sự thật; chồng chất sai lầm (thành ngữ)