Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讹误

Phồn thể: [訛誤]
éwù
Nghĩa tiếng Việtlỗi trong văn bản; hỏng văn bản
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỗi trong văn bản
  2. 2 hỏng văn bản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập