Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讹传

Phồn thể: [訛傳]
échuán
Nghĩa tiếng Việttin đồn vô căn cứ; truyền đạt niềm tin sai lầm cho người khác
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tin đồn vô căn cứ
  2. 2 truyền đạt niềm tin sai lầm cho người khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập