Từ ghép
以讹传讹
Phồn thể: [以訛傳訛]Nghĩa tiếng Việttruyền bá sai sự thật; ngày càng bóp méo sự thật; chồng chất sai lầm (thành ngữ)
- 4 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 truyền bá sai sự thật
- 2 ngày càng bóp méo sự thật
- 3 chồng chất sai lầm (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.