Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讹人

Phồn thể: [訛人]
érén
Nghĩa tiếng Việttống tiền; đe doạ tống tiền
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tống tiền
  2. 2 đe doạ tống tiền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập