Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

强化

Phồn thể: [強化]
qiánghuà
Nghĩa tiếng Việtcủng cố; tăng cường
Âm Hán Việtcàng hoá
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa