Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

化身

huàshēn
Nghĩa tiếng Việthoá thân; chuyển kiếp; hiện thân (ý tưởng trừu tượng)
Âm Hán Việthoá thân
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa