Chữ Hán
骈
Nghĩa(cặp ngựa) kéo song song; cạnh nhau; hòa vào nhau; họ [Pian2]
Bộ thủ马
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (cặp ngựa) kéo song song; cạnh nhau; hòa vào nhau
- họ [Pian2]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 马 + 并
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.