Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèng

迸

Nghĩabung ra; phun ra; nứt
Bộ thủ辶
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèngbung ra; phun ra; nứt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 并

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 并

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.