迸Chữ đơn迸bèngNghĩa tiếng Việtbung ra; phun ra; nứt1 chữ9 nét4 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bung ra2 phun ra3 nứt4 táchTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.迸发bèngfā[迸發]Cấp: HSK 7–9bung ra迸裂bèngliènứt; tách; rạn (mở)迸流bèngliúphun ra; chảy ào ào迸发出bèngfāchū[迸發出]bung ra; bùng nổTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →