Houzii
← Từ điển
Từ ghép

迸裂

bèngliè
Nghĩa tiếng Việtnứt; tách; rạn (mở)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nứt
  2. 2 tách
  3. 3 rạn (mở)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập