Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

相提并论

Phồn thể: [相提並論]
xiāngtíbìnglùn
Nghĩa tiếng Việtbàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng; đặt ngang hàng; (thường phủ định: không thể so sánh X với Y)
Âm Hán Việttương đề tịnh luận
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa