Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

一并

Phồn thể: [一並]
yíbìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 一并 (yībìng)
Âm Hán Việtnhất tịnh
  • 2 chữ
  • 7 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

一并

Phồn thể: [一併]
yíbìng
Nghĩa tiếng Việtgộp lại; xử lý cùng với những thứ khác
  • 2 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 gộp lại; xử lý cùng với những thứ khác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập