Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负责任

Phồn thể: [負責任]
fùzérèn
Nghĩa tiếng Việtchịu trách nhiệm; gánh vác trách nhiệm; có trách nhiệm
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chịu trách nhiệm
  2. 2 gánh vác trách nhiệm
  3. 3 có trách nhiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập