Houzii
← Từ điển
Từ ghép

长流水,不断线

Phồn thể: [長流水,不斷線]
chángliúshuǐbúduànxiàn
Nghĩa tiếng Việtnỗ lực liên tục và kiên nhẫn (thành ngữ)
  • 7 chữ