Từ ghép
风波不断
Phồn thể: [風波不斷]Nghĩa tiếng Việtliên tục bất ổn; hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 liên tục bất ổn
- 2 hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.