Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

阶

Phồn thể: [堦]
jiē
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 阶 (jiē)
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 阶 (jiē)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

阶

Phồn thể: [階]
jiē
Nghĩa tiếng Việtcấp bậc hoặc bước; cầu thang
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp bậc hoặc bước
  2. 2 cầu thang

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập