Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阶乘

Phồn thể: [階乘]
jiēchéng
Nghĩa tiếng Việtgiai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập