Houzii
← Từ điển
Từ ghép

二阶

Phồn thể: [二階]
èrjiē
Nghĩa tiếng Việtbậc hai; toán bậc hai (toán học)
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bậc hai
  2. 2 toán bậc hai (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập