Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阶地

Phồn thể: [階地]
jiēdì
Nghĩa tiếng Việtthềm địa lý
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thềm địa lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập