Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阶位

Phồn thể: [階位]
jiēwèi
Nghĩa tiếng Việtthứ tự; cấp bậc; mức độ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thứ tự
  2. 2 cấp bậc
  3. 3 mức độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập