Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

介

jiè
Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu; nằm giữa; ở giữa
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giới thiệu
  2. 2 nằm giữa
  3. 3 ở giữa
  4. 4 vỏ
  5. 5 áo giáp

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập