Chữ đơn
介
Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu; nằm giữa; ở giữa
- 1 chữ
- 4 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 giới thiệu
- 2 nằm giữa
- 3 ở giữa
- 4 vỏ
- 5 áo giáp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 中介[trung giới]Cấp: HSK 5làm trung gian; kết nối; trung gian
- 简介[簡介][giản giới]Cấp: HSK 6tóm tắt; giới thiệu ngắn gọn
- 介入[giới nhập]Cấp: HSK 7–9can thiệp; tham gia vào
- 介意[giới ý]Cấp: HSK 7–9để ý đến; phật ý; để tâm
- 介于[介於][giới ư]Cấp: HSK 7–9ở giữa; trung gian; nằm giữa
- 媒介[mối giới]Cấp: HSK 7–9trung gian; phương tiện; vật chủ
- 耿介ngay thẳng và xuất chúng
- 婚介mai mối; viết tắt của 婚姻介紹|婚姻介绍
- 介词[介詞]giới từ
- 介导[介導](sinh học) làm trung gian
- 介蒂biến thể của 芥蒂 (jièdì)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5