Houzii
← Từ điển
Từ ghép

介导

Phồn thể: [介導]
jièdǎo
Nghĩa tiếng Việt(sinh học) làm trung gian
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 (sinh học) làm trung gian

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập