Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

降价

Phồn thể: [降價]
jiàngjià
Nghĩa tiếng Việtgiảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn
Âm Hán Việtgiáng giá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa