Cấp: HSK 7–9Từ ghép
身价
Phồn thể: [身價]Nghĩa tiếng Việtđịa vị xã hội; giá của nô lệ; giá của một người (vận động viên, v.v.)
Âm Hán Việtthân giá
- 2 chữ
- 13 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 địa vị xã hội
- 2 giá của nô lệ
- 3 giá của một người (vận động viên, v.v.)
- 4 giá trị
- 5 giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc