Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

价

Phồn thể: [價]
jià
Nghĩa tiếng Việtgiá trị; giá; (hoá học) hoá trị
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giá trị
  2. 2 giá
  3. 3 (hoá học) hoá trị

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

价

Phồn thể: [價]
jie
Nghĩa tiếng Việttuyệt; tốt; người môi giới
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyệt
  2. 2 tốt
  3. 3 người môi giới
  4. 4 người hầu

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập