Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

扇子

shànzi
Nghĩa tiếng Việtcái quạt
Âm Hán Việtphiến tí
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 cái quạt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập