Từ ghép
闪出
Phồn thể: [閃出]Nghĩa
- 1 loé lên
- 2 lấp lánh
- 3 xuất hiện đột ngột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.