Houzii
← Từ điển
Từ ghép

闪出

Phồn thể: [閃出]
shǎnchū
Nghĩa tiếng Việtloé lên; lấp lánh; xuất hiện đột ngột
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 loé lên
  2. 2 lấp lánh
  3. 3 xuất hiện đột ngột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập