Chữ Hán
挈
Nghĩanâng; nhấc; mang theo (ví dụ: gia đình mình)
Bộ thủ手
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- nâng; nhấc; mang theo (ví dụ: gia đình mình)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 㓞 + 手
- Phần chỉ nghĩa: 手
- Phần chỉ âm: 㓞
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.