Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pá · shǒu

掱

Nghĩapá biến thể của 扒 (pá) trong 扒手 (páshǒu); shǒu biến thể của 手 (shǒu) trong 扒手 (páshǒu)
Bộ thủ手
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pábiến thể của 扒 (pá) trong 扒手 (páshǒu)
  • shǒubiến thể của 手 (shǒu) trong 扒手 (páshǒu)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 手 + 手 + 手

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.