Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

掱

pá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 扒 (pá) trong 扒手 (páshǒu)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

掱

shǒu
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 手 (shǒu) trong 扒手 (páshǒu)
  • 1 chữ
  • 12 nét