Chữ Hán
掣
Nghĩakéo; rút; kéo lại
Bộ thủ手
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- kéo; rút; kéo lại
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 制 + 手
- 制zhì[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
- 手shǒu[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất định
- Phần chỉ nghĩa: 手
- Phần chỉ âm: 制
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.