Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
yìshǒu

一手

Nghĩa tiếng Việtmột kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mình
Âm Hán Việtnhất thủ
  • 2 chữ
  • 5 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một kỹ năng
  2. 2 thành thạo một nghề
  3. 3 tự mình
  4. 4 không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập