Cấp: HSK 7–9Từ ghép
一手
Nghĩa tiếng Việtmột kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mình
Âm Hán Việtnhất thủ
- 2 chữ
- 5 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một kỹ năng
- 2 thành thạo một nghề
- 3 tự mình
- 4 không có sự trợ giúp từ bên ngoài
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 第一手[đệ nhất thủ]Cấp: HSK 7–9trực tiếp
- 留一手giữ lại một mẹo; không tiết lộ hết bí quyết nghề nghiệp
- 露一手thể hiện tài năng; phô diễn kỹ năng
- 有一手có tay nghề; có năng lực; có quan hệ ngoại tình
- 一手包办[一手包辦]tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ
- 一手遮天nghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đông
- 一手交钱,一手交货[一手交錢,一手交貨]nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 行程[hàng trình]Cấp: HSK 5hành trình; lộ trình du lịch; quãng đường di chuyển; tiến trình (lịch sử); hành trình (của piston)
- 虚心[虛心][hư tâm]Cấp: HSK 5cởi mở; khiêm tốn