Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一手包办

Phồn thể: [一手包辦]
yìshǒubāobàn
Nghĩa tiếng Việttự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ
  • 4 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa