Từ ghép
一手包办
Phồn thể: [一手包辦]Nghĩa
- 1 tự mình xử lý mọi việc
- 2 tự mình điều hành toàn bộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.